Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
赫尔
Từ tiếng Trung
Lưu
赫尔
hè ěr
Hull (name)
Nghe
Phồn thể:
赫爾
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Hull (name)
Kingston upon Hull
Các chữ trong từ này
赫
hè
14 nét
bright, radiant, glowing
尔
ěr
5 nét
you
Từ thường dùng: 赫 · 尔
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
赫鲁晓夫
hè lǔ xiǎo fu
Nikita Khrushchev (1894–1971), secretary-general of Soviet Communist Party 1953–1964
赫尔辛基
hè ěr xīn jī
Helsinki (Swedish Helsingfors), capital of Finland