Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

赫尔

hè ěr

Hull (name)

Phồn thể: 赫爾

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Hull (name)
  • Kingston upon Hull

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 赫 · 尔

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả