Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

赫尔辛基

hè ěr xīn jī

Helsinki (Swedish Helsingfors), capital of Finland

Phồn thể: 赫爾辛基

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Helsinki (Swedish Helsingfors), capital of Finland

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 赫 · 尔 · 辛 · 基

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả