Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

赫

hè

bright, radiant, glowing

14 nétBộ thủ 赤Số 1582

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bright, radiant, glowing
  • surname He
  • awe-inspiring
  • abbr. for 赫茲|赫兹[he4 zi1], hertz (Hz)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Blushing 赤 bright red 赤

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

赫

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan