Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

马赫

mǎ hè

Ernst Mach (1838–1916), Austrian physicist and philosopher

Phồn thể: 馬赫

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Ernst Mach (1838–1916), Austrian physicist and philosopher
  • (physics) Mach; Mach number

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 马 · 赫

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả