Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

显赫

xiǎn hè

illustrious

Phồn thể: 顯赫

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • illustrious
  • celebrated

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 显 · 赫

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả