Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
显现
Từ tiếng Trung
Lưu
显现
xiǎn xiàn
appearance
Nghe
Phồn thể:
顯現
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
appearance
to appear
Các chữ trong từ này
显
xiǎn
9 nét
clear, evident
现
xiàn
8 nét
to appear, to manifest
Từ thường dùng: 显 · 现
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
显示
xiǎn shì
to show; to illustrate; to display; to demonstrate
显然
xiǎn rán
clearly; evidently; obviously
显得
xiǎn de
to seem; to look; to appear
显著
xiǎn zhù
outstanding; notable; remarkable; statistically significant
显露
xiǎn lù
to become visible; to reveal
显眼
xiǎn yǎn
conspicuous; eye-catching; glamorous