Từ tiếng Trung
显眼
xiǎn yǎn
conspicuous
Phồn thể: 顯眼
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- conspicuous
- eye-catching
- glamorous
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 显 · 眼
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xiǎn yǎn
conspicuous
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 显 · 眼
Từ vựng