Từ tiếng Trung
显然
xiǎn rán
clearly; evidently; obviously
Phồn thể: 顯然
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- clearly; evidently; obviously
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 显 · 然
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xiǎn rán
clearly; evidently; obviously
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 显 · 然
Từ vựng