Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

辛

xīn

bitter

7 nétBộ thủ 辛Số 1583

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bitter
  • toilsome, laborious
  • 8th heavenly stem
  • surname Xin
  • (of taste) hot or pungent

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A hot iron used to brand prisoners and slaves

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

辛

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan