Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
辛格
Từ tiếng Trung
Lưu
辛格
xīn gé
(name) Singh
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
(name) Singh
Các chữ trong từ này
辛
xīn
7 nét
bitter
格
gé
10 nét
form, pattern, standard
Từ thường dùng: 辛 · 格
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
辛苦
xīn kǔ
exhausting; hard; tough; arduous; to work hard; to go to a lot of trouble; hardship(s)
辛勤
xīn qín
hardworking; industrious
辛辣
xīn là
spicy hot (taste); fig. biting (criticism)
辛亥革命
xīn hài gé mìng
Xinhai Revolution (1911), which ended the Qing Dynasty
辛普森
xīn pǔ sēn
Simpson (name)