Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

辛格

xīn gé

(name) Singh

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (name) Singh

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 辛 · 格

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả