Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

辛苦

xīn kǔ

exhausting

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • exhausting
  • hard
  • tough
  • arduous
  • to work hard
  • to go to a lot of trouble
  • hardship(s)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 辛 · 苦

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tā gōng zuò hěn xīn kǔ。

He works very hard.