Từ tiếng Trung
辛勤
xīn qín
hardworking; industrious
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- hardworking; industrious
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 辛 · 勤
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xīn qín
hardworking; industrious
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 辛 · 勤
Từ vựng