Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

辛辣

xīn là

spicy hot (taste)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • spicy hot (taste)
  • fig. biting (criticism)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 辛 · 辣

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả