Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
艰辛
Từ tiếng Trung
Lưu
艰辛
jiān xīn
hardships
Nghe
Phồn thể:
艱辛
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
hardships
arduous
difficult
Các chữ trong từ này
艰
jiān
8 nét
difficult, hard
辛
xīn
7 nét
bitter
Từ thường dùng: 艰 · 辛
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
艰难
jiān nán
difficult; arduous; hard
艰苦
jiān kǔ
difficult; hard; arduous
艰巨
jiān jù
variant of 艱鉅|艰巨[jian1 ju4]; (of a task, mission or responsibility) extremely difficult;…