Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

艰辛

jiān xīn

hardships

Phồn thể: 艱辛

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hardships
  • arduous
  • difficult

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 艰 · 辛

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả