Từ tiếng Trung
艰难
jiān nán
difficult; arduous; hard
Phồn thể: 艱難
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- difficult; arduous; hard
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 艰 · 难
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jiān nán
difficult; arduous; hard
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 艰 · 难
Từ vựng