Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

艰巨

jiān jù

variant of 艱鉅|艰巨[jian1 ju4]

Phồn thể: 艱鉅

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • variant of 艱鉅|艰巨[jian1 ju4]
  • (of a task, mission or responsibility) extremely difficult; challenging; demanding

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 艰 · 巨

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả