Chữ Hán
鑫
xīn
prosperity
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- prosperity
- used in names of people and shops
- (used in names of people and shops, symbolizing prosperity)
Bộ phận
Thứ tự nét
鑫Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan