Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

鑫

xīn

prosperity

24 nétBộ thủ 金Số 2885

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • prosperity
  • used in names of people and shops
  • (used in names of people and shops, symbolizing prosperity)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Much gold 金, representing wealth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

鑫

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan