Chữ Hán
鏊
ào
a flat iron cooking-plate for cakes
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a flat iron cooking-plate for cakes
- griddle
- tava
Thứ tự nét
鏊Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
金jīn
gold, metal
鉴jiàn
mirror, looking glass
釜fǔ
cauldron, kettle, pot
鑫xīn
prosperity
銮luán
bells hung on a horse
錾zàn
chisel, engraving tool
奥ào
mysterious, obscure, profound
澳ào
bay, cove, dock, inlet
熬áo
to boil, to simmer
嗷áo
clamor
凹āo
concave, hollow
鳌áo
huge sea turtle
傲ào
proud, haughty, overbearing
敖áo
to ramble, to play about