Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

鉴

jiàn

mirror, looking glass

13 nétBộ thủ 金Số 1743Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mirror, looking glass
  • to reflect
  • variant of 鑑|鉴[jian4]
  • old variant of 鑒|鉴[jian4]
  • bronze mirror (used in ancient times)

Giản thể / Phồn thể

鉴→鑑

Dạng biến thể: 鑒

Dạng biến thể

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

metal

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

鉴

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan