Từ tiếng Trung
鉴赏
jiàn shǎng
to appreciate (as a connoisseur)
Phồn thể: 鑑賞
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to appreciate (as a connoisseur)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 鉴 · 赏
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jiàn shǎng
to appreciate (as a connoisseur)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 鉴 · 赏
Từ vựng