Từ tiếng Trung
鉴别
jiàn bié
to differentiate; to distinguish
Phồn thể: 鑑別
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to differentiate; to distinguish
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 鉴 · 别
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jiàn bié
to differentiate; to distinguish
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 鉴 · 别
Từ vựng