Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

鉴于

jiàn yú

in view of

Phồn thể: 鑑於

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • in view of
  • seeing that
  • considering
  • whereas

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 鉴 · 于

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả