Chữ Hán
銮
luán
bells hung on a horse
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bells hung on a horse
- imperial
Giản thể / Phồn thể
銮→鑾
Thứ tự nét
銮Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
金jīn
gold, metal
鉴jiàn
mirror, looking glass
釜fǔ
cauldron, kettle, pot
鑫xīn
prosperity
錾zàn
chisel, engraving tool
鏊ào
a flat iron cooking-plate for cakes
乱luàn
anarchy, chaos
卵luǎn
egg, ovum, roe
鸾luán
fabulous bird
滦luán
a county and river in Hebei province
峦luán
mountain range
挛luán
tangled, entwined
栾luán
varnish tree
孪luán
twins