Chữ Hán
峦
luán
mountain range
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- mountain range
- tall pointed mountain
- mountain ranges
Giản thể / Phồn thể
峦→巒
Thứ tự nét
峦Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
岁suì
year
山shān
mountain, hill, peak
岛dǎo
island
岭lǐng
mountain ridge, mountain peak
峰fēng
peak, summit
岂qǐ
what
岩yán
cliff
崔cuī
high, lofty, towering
乱luàn
anarchy, chaos
卵luǎn
egg, ovum, roe
鸾luán
fabulous bird
滦luán
a county and river in Hebei province
挛luán
tangled, entwined
銮luán
bells hung on a horse
栾luán
varnish tree
孪luán
twins