Chữ Hán
滦
luán
a county and river in Hebei province
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a county and river in Hebei province
- river and county in Hebei Province
Giản thể / Phồn thể
滦→灤
Thứ tự nét
滦Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
没méi
not, none, gone
法fǎ
law, rule, statute
派pài
clique, faction, group, sect
活huó
to exist, to live, to survive
注zhù
to concentrate, to focus
清qīng
clean, pure
深shēn
deep, profound
海hǎi
sea, ocean
乱luàn
anarchy, chaos
卵luǎn
egg, ovum, roe
鸾luán
fabulous bird
峦luán
mountain range
挛luán
tangled, entwined
銮luán
bells hung on a horse
栾luán
varnish tree
孪luán
twins