Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

滦

luán

a county and river in Hebei province

13 nétBộ thủ 氵Số 3625Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a county and river in Hebei province
  • river and county in Hebei Province

Giản thể / Phồn thể

滦→灤

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

water

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

滦

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan