Chữ Hán
孪
luán
twins
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- twins
Giản thể / Phồn thể
孪→孿
Thứ tự nét
孪Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
学xué
learning, knowledge, science
字zì
character, letter, symbol, word
子zi
son, child
季jì
a quarter-year, a season
存cún
to exist
孙sūn
grandchild, descendent
孔kǒng
opening, hole, orifice
孝xiào
filial piety, obedience
乱luàn
anarchy, chaos
卵luǎn
egg, ovum, roe
鸾luán
fabulous bird
滦luán
a county and river in Hebei province
峦luán
mountain range
挛luán
tangled, entwined
銮luán
bells hung on a horse
栾luán
varnish tree