Chữ Hán
挛
luán
tangled, entwined
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- tangled, entwined
- crooked
- (bound form) (of muscles) to cramp; to spasm
Giản thể / Phồn thể
挛→攣
Thứ tự nét
挛Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
拿ná
to bring, to grasp, to hold, to take
手shǒu
hand
拜bài
to bow, to salute
承chéng
to undertake, to bear, to accept a duty
摩mó
to scour, to rub, to grind
掌zhǎng
in charge
拳quán
fist
掰bāi
to rip, to tear
乱luàn
anarchy, chaos
卵luǎn
egg, ovum, roe
鸾luán
fabulous bird
滦luán
a county and river in Hebei province
峦luán
mountain range
銮luán
bells hung on a horse
栾luán
varnish tree
孪luán
twins