Từ tiếng Trung
痉挛
jìng luán
to jerk
Phồn thể: 痙攣
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to jerk
- to contort
- spasm
- convulsion
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 痉 · 挛
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
jìng luán
to jerk
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 痉 · 挛
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.