Chữ Hán
崧
sōng
tall mountain
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- tall mountain
- lofty, eminent
- variant of 嵩[song1]
Thứ tự nét
崧Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
岁suì
year
山shān
mountain, hill, peak
岛dǎo
island
岭lǐng
mountain ridge, mountain peak
峰fēng
peak, summit
岂qǐ
what
岩yán
cliff
崔cuī
high, lofty, towering
送sòng
to see off, to send off, to dispatch
松sōng
pine tree
宋sòng
the Song dynasty
颂sòng
to laud, to acclaim
讼sòng
to accuse, to argue
怂sǒng
to arouse, to incite, to instigate
诵sòng
to chant, to recite, to repeat, to read aloud
淞sōng
a river in Jiangsu province