Chữ Hán
诵
sòng
to chant, to recite, to repeat, to read aloud
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to chant, to recite, to repeat, to read aloud
- to read aloud
- to recite
Giản thể / Phồn thể
诵→誦
Thứ tự nét
诵Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
说shuō
to speak, to say
让ràng
to allow, to permit, to yield
该gāi
should, ought to, must
谁shuí
who? whom? whose? anyone?
请qǐng
to ask, to request
话huà
talk, speech
讲jiǎng
talk, speech, lecture
谈tán
to talk, to chat
送sòng
to see off, to send off, to dispatch
松sōng
pine tree
宋sòng
the Song dynasty
颂sòng
to laud, to acclaim
讼sòng
to accuse, to argue
怂sǒng
to arouse, to incite, to instigate
淞sōng
a river in Jiangsu province
崧sōng
tall mountain