Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

宋

sòng

the Song dynasty

7 nétBộ thủ 宀Số 1208

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the Song dynasty
  • surname
  • surname Song
  • the Song dynasty (960–1279)
  • Song of the Southern Dynasties (420–479) 南朝宋[Nan2 chao2 Song4]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A building 宀 made out of wood 木

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

宋

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan