Từ tiếng Trung
南宋
nán sòng
the Southern Song dynasty (1127-1279)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- the Southern Song dynasty (1127-1279)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 南 · 宋
Từ vựng
Từ tiếng Trung
nán sòng
the Southern Song dynasty (1127-1279)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 南 · 宋
Từ vựng