Chữ Hán
颂
sòng
to laud, to acclaim
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to laud, to acclaim
- ode, hymn
- ode
- eulogy
- to praise in writing
Giản thể / Phồn thể
颂→頌
Thứ tự nét
颂Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
项xiàng
neck, nape
页yè
page, sheet, leaf
领lǐng
neck, collar
题tí
forehead
顶dǐng
top, summit, peak
额é
forehead
顿dùn
to pause
颇pō
rather, quite
送sòng
to see off, to send off, to dispatch
松sōng
pine tree
宋sòng
the Song dynasty
讼sòng
to accuse, to argue
怂sǒng
to arouse, to incite, to instigate
诵sòng
to chant, to recite, to repeat, to read aloud
淞sōng
a river in Jiangsu province
崧sōng
tall mountain