Từ tiếng Trung
颂扬
sòng yáng
to eulogize
Phồn thể: 頌揚
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to eulogize
- to praise
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 颂 · 扬
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
sòng yáng
to eulogize
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 颂 · 扬
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.