Chữ Hán
霜
shuāng
frost
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- frost
- frozen, crystallized, candied
- white powder or cream spread over a surface
- frosting
- (skin) cream
Thứ tự nét
霜Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan