Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

爽

shuǎng

crisp, refreshing

11 nétBộ thủ 爻Số 1007

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • crisp, refreshing
  • candid, frank
  • pleased, happy
  • bright
  • clear

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A person 大 breathing lots of fresh air 爻

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

爽

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan