Từ tiếng Trung
爽快
shuǎng kuai
refreshed
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- refreshed
- rejuvenated
- frank and straightforward
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 爽 · 快
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
shuǎng kuai
refreshed
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 爽 · 快
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.