Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

清爽

qīng shuǎng

fresh and cool

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fresh and cool
  • relaxed

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 清 · 爽

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả