Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

煮

zhǔ

to boil, to cook

12 nétBộ thủ 灬Số 1006

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to boil, to cook
  • variant of 煮[zhu3]
  • to cook
  • to boil

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

fire

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

煮

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan