Chữ Hán
煮
zhǔ
to boil, to cook
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to boil, to cook
- variant of 煮[zhu3]
- to cook
- to boil
Thứ tự nét
煮Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
点diǎn
dot, point, speck
热rè
heat, fever, zeal
照zhào
to shine, to reflect, to illuminate
然rán
certainly
熟shú
well-cooked
熊xióng
a bear
熬áo
to boil, to simmer
煎jiān
to fry in fat or oil
住zhù
to reside, to live at, to dwell, to lodge
主zhǔ
to own
驻zhù
stable
注zhù
to concentrate, to focus
猪zhū
pig, hog, wild boar
祝zhù
to pray
助zhù
to help, to aid, to assist
朱zhū
cinnabar, vermilion