Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

煎

jiān

to fry in fat or oil

13 nétBộ thủ 灬Số 1809

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to fry in fat or oil
  • to boil in water
  • to pan fry
  • to sauté

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

fire

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

煎

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan