Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

煎熬

jiān áo

to suffer

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to suffer
  • to torture
  • to torment
  • ordeal
  • suffering
  • torture
  • torment

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 煎 · 熬

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả