Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

泡

pào

bubble, blister

8 nétBộ thủ 氵Số 1005

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bubble, blister
  • swollen, puffed up
  • puffed; swollen; spongy
  • small lake (esp. in place names)
  • classifier for urine or feces

Pinyin

pàopāo

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

water

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

泡

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan