Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

泡沫

pào mò

foam

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • foam
  • (soap) bubble
  • (economic) bubble

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 泡 · 沫

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả