Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

泡菜

pào cài

pickled cabbage

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pickled cabbage

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 泡 · 菜

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả