Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

泡泡

pào pao

bubbles

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bubbles

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 泡 · 泡

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả