Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
泡泡
Từ tiếng Trung
Lưu
泡泡
pào pao
bubbles
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
bubbles
Các chữ trong từ này
泡
pào
8 nét
bubble, blister
泡
pào
8 nét
bubble, blister
Từ thường dùng: 泡 · 泡
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
泡沫
pào mò
foam; (soap) bubble; (economic) bubble
泡妞
pào niū
to pick up girls; to play around with girls; to chase after girls
泡菜
pào cài
pickled cabbage