Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

气泡

qì pào

bubble

Phồn thể: 氣泡

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bubble
  • blister (in metal)
  • (of beverages) sparkling
  • carbonated

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 气 · 泡

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả