Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

气体

qì tǐ

gas (i.e. gaseous substance)

Phồn thể: 氣體

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • gas (i.e. gaseous substance)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 气 · 体

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả