Từ tiếng Trung
气候
qì hòu
(meteorology) climate
Phồn thể: 氣候
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (meteorology) climate
- (fig.) climate; prevailing conditions (in human affairs)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 气 · 候
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qì hòu
(meteorology) climate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 气 · 候
Từ vựng