Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

浸泡

jìn pào

to steep

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to steep
  • to soak
  • to immerse

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 浸 · 泡

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.