Chữ Hán
爻
yáo
diagrams for divination
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- diagrams for divination
- the solid and broken lines of the eight trigrams 八卦[ba1 gua4], e.g. ☶
Bộ phận
Thứ tự nét
爻Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan