Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

爻

yáo

diagrams for divination

4 nétBộ thủ 爻Số 4800

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • diagrams for divination
  • the solid and broken lines of the eight trigrams 八卦[ba1 gua4], e.g. ☶

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Two marks 乂 on an oracle bone

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

爻

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan